100 отметок «Нравится» = 1 месяц · Ссылка и скриншот · До 12 месяцевПодробнее
logoHSK Read

Поиск по HSK Read

Search for a command to run...

Попробовать бесплатно
← Вернуться к таблице пиньинь

HSK Read · Пиньинь

Инициалии китайского пиньинь

Инициалии пиньинь — согласные в начале слога, например b, p, m, f, zh, ch и sh.

Постройте систему звуков шаг за шагом

Thanh mẫu Pinyin là gì?

Thanh mẫu đứng trước vận mẫu trong một âm tiết. Một số âm tiết bắt đầu trực tiếp bằng vận mẫu và không có thanh mẫu được viết ra.

Tạo sự khác biệt giữa các âm đầu

Chú ý độ bật hơi và vị trí lưỡi, đặc biệt với b/p, d/t, g/k và zh/ch/sh. Âm thanh và lặp lại giúp nghe rõ các khác biệt này.

Изучить таблицу

Начальные звуки

Частые вопросы

О разделе «инициалии китайского пиньинь»

Thanh mẫu trong Pinyin là gì?

Thanh mẫu là âm phụ đầu của âm tiết Quan thoại, như m trong ma hoặc zh trong zhong.

Có bao nhiêu thanh mẫu Pinyin?

Cách dạy phổ biến dùng 21 thanh mẫu phụ âm, cùng với các âm tiết bắt đầu trực tiếp bằng vận mẫu.

Thanh mẫu nào khó với người nói tiếng Anh?

Các cặp bật hơi và âm quặt lưỡi như j/q/x và zh/ch/sh thường cần luyện nghe và lặp lại tập trung.