100 отметок «Нравится» = 1 месяц · Ссылка и скриншот · До 12 месяцевПодробнее
logoHSK Read

Поиск по HSK Read

Search for a command to run...

Попробовать бесплатно
← Вернуться к таблице пиньинь

HSK Read · Пиньинь

Тоны китайского пиньинь

Тоны пиньинь различают значения: первый высокий и ровный, второй восходящий, третий нисходяще-восходящий, четвертый нисходящий.

Постройте систему звуков шаг за шагом

Năm mẫu thanh điệu Quan thoại

Dấu thanh cho biết chuyển động cao độ: mā, má, mǎ, mà và ma. Cùng một âm tiết gốc có thể là các từ khác nhau khi thanh điệu thay đổi.

Cách luyện thanh điệu Pinyin

Nghe, lặp lại, so sánh các thanh đối lập rồi đặt âm vào chữ hoặc từ quen thuộc. Luyện ngắn và thường xuyên hiệu quả hơn một lần luyện quá dài.

Изучить таблицу

Модели тонов

Частые вопросы

О разделе «тоны китайского пиньинь»

Quan thoại có bao nhiêu thanh điệu?

Quan thoại có bốn thanh chính và một thanh nhẹ. Thanh điệu thay đổi mẫu cao độ và có thể thay đổi nghĩa của từ.

Dấu thanh Pinyin có nghĩa gì?

Dấu thanh cho biết chuyển động cao độ của âm tiết: ngang cao, đi lên, hạ rồi lên hoặc đi xuống. Thanh nhẹ không có dấu và được phát âm ngắn, nhẹ.

Nên luyện thanh điệu tiếng Trung thế nào?

Luyện một âm tiết qua các thanh, nghe âm thanh chuẩn, so sánh cặp thanh và gắn mỗi âm với chữ hoặc từ trong ngữ cảnh.