100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

七 (qī): bảy; 7; bảy; 7

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1number

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
bảy; 7; bảy; 7
Số chữ
1
Từ loại
number
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
2
Bộ thủ
一
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bảy
  • 7
  • bảy
  • 7

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 数字六加一所得的数,用来表示数量为七个
  • 也可泛指第七,如排行或顺序中的第七位。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

2 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

There are seven people in my family.

,。

It's seven o'clock now, let's go.

。

I have seven days of vacation this week.

。

He gets up at seven every morning.

。

There are seven students in our class.

。

I have seven apples.

。

It's seven o'clock now.

。

July is summer.

。

He is seventy years old.

。

Seven plus three equals ten.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập