VideoThư viện HSK Read
Luyện đọc tiếng Trung sơ cấp
Luyện đọc tiếng Trung ở cấp độ HSK 1-2 với bài đọc, pinyin, âm thanh, giải nghĩa từ vựng và câu hỏi đọc hiểu.
47 bài viết
Video
Video
Video泰山上看日出,升国旗,唱爱国歌曲
Trên núi Thái Sơn: Bình minh, lễ chào cờ và hát những bài hát yêu nước
Video
Video
Video
VideoHiển thị từ 1 đến 8 trên tổng số 47 kết quả
Từ vựng cần chú ý
10 từ- 公交车gōng jiāo chēphương tiện giao thông công cộng; xe buýt thị trấn; xe buýt công cộng; xe buýt thành phố; phương tiện giao thông công cộng
- 回来huí láiquay lại; trở về; quay lại
- 那儿nàrđó; chỗ đó
- 电脑diàn nǎomáy tính; máy tính (máy tính cá nhân, PC)
- 喜欢xǐ huanthích; thích; thích; thích; tận hưởng
- 为什么wèi shén metại sao?; vì lý do gì?; tại sao; vì lý do gì
- 颜色yán sèmàu; nét mặt; ngoại hình; nét mặt; chất màu; thuốc nhuộm; màu; sắc thái; nét mặt; nét mặt; ngoại hình; vẻ; chất màu; thuốc nhuộm
- 电影diàn yǐngphim; phim ảnh; phim; phim ảnh
- 起床qǐ chuángthức dậy; ra khỏi giường; thức dậy (sau khi ngủ)
- 天气tiān qìthời tiết; điều kiện khí quyển