100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

万 (wàn): mười nghìn; một số lượng lớn; họ Wan

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 2number

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
mười nghìn; một số lượng lớn; họ Wan
Số chữ
1
Từ loại
number
Cấp độ HSK
HSK 2
Số nét
3
Bộ thủ
一
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mười nghìn
  • một số lượng lớn
  • họ Wan

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 数字,十个一千,即一万
  • 表示数量极多,如万物、万岁
  • 也表示程度很深,相当于很、非常,常用于感谢或道歉,如万分感谢、万分抱歉
  • 用作姓氏。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

3 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Thành phố này có dân số một triệu người.

。

Anh ấy đã chi năm mươi nghìn nhân dân tệ để mua chiếc xe này.

!

Chúc mọi việc diễn ra như ý bạn!

?

Nếu anh ấy không đồng ý thì sao?

。

Cuốn sách này có hàng chục nghìn ký tự.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập