100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

三 (sān): ba; một vài; một ít (khi dùng trong thành ngữ hoặc cách nói thông tục)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1number

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
ba; một vài; một ít (khi dùng trong thành ngữ hoặc cách nói thông tục)
Số chữ
1
Từ loại
number
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
3
Bộ thủ
一
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ba
  • một vài
  • một ít (khi dùng trong thành ngữ hoặc cách nói thông tục)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 数词,表示数量二加一的和,即数字3
  • 常用来表示数量为三个,如三个人、三本书
  • 也可表示次序中的第三,如三班、三号
  • 在汉语中常与其他字组合,表示多次或多数,如三番五次。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

3 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

We three people go to the park.

。

Today is Wednesday.

。

There are three people in my family.

。

He bought three books.

。

I have three apples.

。

Today is Wednesday.

。

Lesson three is very interesting.

,。

He is inconstant, so he can't achieve great things.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập