100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

不 (bù): không; không phải vậy; (dạng ràng buộc) không; bất-; không

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1adverb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
không; không phải vậy; (dạng ràng buộc) không; bất-; không
Số chữ
1
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
4
Bộ thủ
一
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

bù

  • không
  • không phải vậy
  • (dạng ràng buộc) không
  • bất-
  • không

bú

  • 不 (biến điệu thanh điệu trước thanh thứ tư)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示否定或拒绝,相当于“不是”“没有”
  • 用在动词、形容词前,表示对动作或状态的否定
  • 单独使用时,表示不同意或否认对方的说法
  • 用在问句末尾,构成正反疑问句,如“好不好”
  • 有时表示客气或委婉,如“不谢”
  • 在去声字前读bú,在其他声调前读bù。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

4 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I don't like coffee.

,。

It's not cold today, let's go out.

,。

I am not a student; I am a teacher.

。

He doesn't want to go to the library.

。

He is not at home.

。

This question is not difficult.

,。

No, thank you.

。

I don't know how to get there.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập