100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

与 (yǔ): (chính thức) và

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4preposition, conjunction

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
(chính thức) và
Số chữ
1
Từ loại
preposition, conjunction
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
3
Bộ thủ
一
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (chính thức) và
  • cùng với (linking parallel nouns)
  • và
  • cùng với (linking nouns parallel)
  • with
  • to (làm preposition)
  • give
  • grant (trong tiếng Trung cổ điển)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 和
  • 跟。表示并列关系,连接两个或两个以上的词或短语,多用于书面语。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

3 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Both he and I went to Beijing.

。

This is a good opportunity to talk with friends.

,。

Compared with last year, there is more rain this year.

。

He has nothing to do with this matter.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập