100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

丑恶 (chǒu è): xấu xí / xấu xí

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
xấu xí / xấu xí
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • xấu xí / xấu xí
  • ghê tởm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 丑陋并且让人厌恶,形容外表难看或行为、思想很坏
  • 多用来批评人的品行或社会现象。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

xấu xí / xấu xí

HSK 7

ác quỷ

Câu ví dụ

,,。

That official appeared honest on the surface but secretly took bribes; this ugly behavior was eventually exposed by the media.

,。

War brings only death and destruction; its ugly nature pains everyone who loves peace.

,,。

In the fairy tale, the ugly witch was finally punished, and the children all cheered for her failure.

,。

He didn't hesitate to cheat the elderly to make money; this ugly behavior made all the neighbors very angry.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập