100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

丑陋 (chǒu lòu): xấu xí / xấu xí

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
xấu xí / xấu xí
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • xấu xí / xấu xí

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 样子难看,让人看了不舒服,和“美丽”相反
  • 也可以形容事物或行为很不光彩、令人厌恶,例如丑陋的面目、丑陋的行为。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

xấu xí / xấu xí

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Witches in fairy tales are usually old and ugly, but this witch is actually very kind—she just isn't very good at dressing herself up.

,,。

She used to feel inferior because of an ugly birthmark on her face, but now she treats it as a unique mark and bravely faces the camera.

,,。

After the old train station in this city was demolished, an ugly shopping mall was built on the site, and many residents feel it has ruined the original scenery.

,,,。

In a moment of anger, he said many ugly things that hurt his friend; afterward he regretted it deeply and called to apologize.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập