100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

专辑 (zhuān jí): album

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
album
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • album
  • đĩa nhạc
  • tuyển tập đặc biệt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指多位歌手或音乐人创作的歌曲被收录在一起,作为一个整体发行的音乐作品,通常包括盒带、唱片或数字形式
  • 也指专门收录某一主题或某位表演者作品的出版物。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

My favorite singer is finally releasing a new album; I plan to buy a copy on the day it comes out.

,。

This album has twelve songs, and the third one was written by her herself.

,,。

When I moved, I packed the dozens of albums I'd collected during college into cardboard boxes, unwilling to throw away even one.

,,、。

The music critic said this album's style is completely different from the last one; it sounds quieter and more personal.

,,。

He saw someone recommend that old album online, fell in love with it after listening to a sample, and ordered the record the very next day.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập