100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

业 (yè): Tiền tố có nghĩa là ngành công nghiệp, thương mại

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6suffix

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Tiền tố có nghĩa là ngành công nghiệp, thương mại
Số chữ
1
Từ loại
suffix
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
5
Bộ thủ
一
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Tiền tố có nghĩa là ngành công nghiệp, thương mại

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指从事经济活动的行业或部门,常作后缀,如工业、农业、商业、服务业
  • 也泛指某一类职业或工作,如就业、转业、业余
  • 还可表示学业或业务,如毕业、结业、业精于勤。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

5 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

After my older brother graduated from university, he started working at a large enterprise and is busy every day.

,,。

In recent years, China's service industry has grown rapidly, providing a large number of employment opportunities.

,。

At this agricultural exhibition, many farmers displayed new varieties they had grown.

,,。

Due to poor management, this small business went bankrupt last year, and the boss had to look for a new job.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập