100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

东 (dōng): đông; phía đông; chủ; chủ nhà; đông; phía đông; chủ; chủ nhà

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
đông; phía đông; chủ; chủ nhà; đông; phía đông; chủ; chủ nhà
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
5
Bộ thủ
一
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đông
  • phía đông
  • chủ
  • chủ nhà
  • đông
  • phía đông
  • chủ
  • chủ nhà

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 四个主要方向之一,指太阳升起的方向,与西相对
  • 常用来表示东边、东部地区。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

5 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

The sun rises from the east.

。

My home is in the east of the city.

,?

Excuse me, how do I get to the east gate?

,。

He looked around, as if he was lost.

。

This street runs east-west.

。

My home is in the east of the city.

。

He bought a lot of things.

,。

Welcome to China, I am the host.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập