100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

丝 (sī): lụa lụa

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
lụa lụa
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
5
Bộ thủ
一
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • lụa lụa
  • thread-like điều gì đó
  • (nấu ăn) mảnh vụn hoặc dải Julienne
  • phân loại: một dấu vết (của khói, vv)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 蚕吐出的像线一样的东西,可以用来织成绸子
  • 像丝一样细长或细微的东西
  • 表示极少或极小的量,常用于一点都……不的格式中
  • 市制长度和重量单位,十丝等于一毫

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

5 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

This qipao is handmade from high-quality silk, and it feels light and smooth.

,。

She carefully tied the red silk scarf around her neck and smiled with satisfaction in the mirror.

,,。

After the spring rain, a few faint wisps of cloud floated in the sky, and sunlight streamed through the gaps.

,,。

The owner of this silk shop said that real silk clothes should be washed gently by hand and not with hot water.

,,。

When he heard the good news, a faint smile appeared on his face, but he soon became calm again.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập