100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

丢 (diū): mất; gạt sang một bên; ném; mất (thứ gì đó); vứt đi; loại bỏ; gạt sang một bên; đặt sang một bên

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
mất; gạt sang một bên; ném; mất (thứ gì đó); vứt đi; loại bỏ; gạt sang một bên; đặt sang một bên
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
6
Bộ thủ
丿
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mất
  • gạt sang một bên
  • ném
  • mất (thứ gì đó)
  • vứt đi
  • loại bỏ
  • gạt sang một bên
  • đặt sang một bên

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 失去某个东西,不小心找不到了
  • 把东西扔出去或抛弃不要
  • 忘记或遗漏某件事。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

I lost my keys and can't get in.

。

These old clothes can be thrown away.

,。

He failed the exam and felt very embarrassed (lost face).

。

Don't throw rubbish on the ground.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập