100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

严 (yán): chặt

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
chặt
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
7
Bộ thủ
一
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chặt
  • nghiêm khắc
  • nghiêm ngặt
  • chặt chẽ
  • dữ dội
  • cha
  • họ Nghiêm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 作为姓氏使用,是中国常见的姓氏之一。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Teacher Yan has been teaching us history for five years, and his classes are always very interesting.

,,。

My good friend is named Yan Ming. He runs especially fast and is the captain of the school track and field team.

,,。

Manager Yan, this contract needs your signature. The client is still waiting in the meeting room.

,。

My older sister married a doctor whose surname is Yan, and now their family lives in Beijing.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập