100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

丧失 (sàng shī): để mất

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để mất
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để mất
  • để bị tịch thu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 失去原本拥有的东西或能力,通常指因意外、疾病、时间等原因而不再具有
  • 这种失去往往令人遗憾或带来严重后果,如丧失信心、丧失记忆、丧失劳动能力。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

That car accident caused him to lose both legs, but he didn't give up and later became a para-athlete.

,,。

Due to poor management, the company lost most of its market share and eventually had to declare bankruptcy.

,。

Staying up late for a long time can make people lose the ability to concentrate, so you should get some rest earlier.

,,。

Facing enormous pressure, he lost confidence for a while, but with his family's encouragement, he pulled himself together again.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập