100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

个 (gè): cá nhân; loại từ chung cho người và vật; cá nhân; loại từ chung cho người và vật

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1classifier

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
cá nhân; loại từ chung cho người và vật; cá nhân; loại từ chung cho người và vật
Số chữ
1
Từ loại
classifier
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
3
Bộ thủ
人
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cá nhân
  • loại từ chung cho người và vật
  • cá nhân
  • loại từ chung cho người và vật

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 量词,用于没有专用量词的人、事物或抽象概念,如一个人、两个苹果、三个问题
  • 单独的、非普遍的,常用于某些固定说法,如个体、个人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

3 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I have an older sister.

。

This apple is very tasty.

。

That is a question.

。

We waited for an hour.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập