100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

中 (zhōng): (bình thức bị ràng buộc) Trung Quốc

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
(bình thức bị ràng buộc) Trung Quốc
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
4
Bộ thủ
丨
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

zhōng

  • (bình thức bị ràng buộc) Trung Quốc
  • Trung Quốc
  • bên trong
  • giữa các
  • ở trong
  • giữa
  • trung tâm
  • trong khi (làm việc gì đó)
  • trong thời gian
  • Được rồi. Được rồi
  • giữa
  • trung tâm
  • trong
  • trong
  • trong
  • trong
  • Trung Quốc
  • Trung Quốc (viết tắt)
  • In the process of (with the...ở giữa)
  • họ Zhong
  • (tiếng phương ngữ) OK

zhòng

  • bị đánh, bị đánh bởi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • “中”常作为构词成分,表示中国,如中文、中医、中美关系等。单独使用时,它表示中间、中心或内部,也表示等级或水平居于两者之间,如中等、中型。还可表示适合、恰好,如中看、中听。在口语中,读第四声时表示正好碰上或受到,如中奖、中毒。总体指位置居中、范围之内或符合标准。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

4 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I am in the middle of the classroom.

。

I like Chinese food.

。

He won the lottery.

。

We are in the middle of a discussion.

。

This apple is a bit rotten in the middle.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập