100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

丰富 (fēng fù): làm giàu; giàu có; phong phú; dồi dào; dồi dào; giàu có; phong phú; làm giàu; làm giàu

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
làm giàu; giàu có; phong phú; dồi dào; dồi dào; giàu có; phong phú; làm giàu; làm giàu
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • làm giàu
  • giàu có
  • phong phú
  • dồi dào
  • dồi dào
  • giàu có
  • phong phú
  • làm giàu
  • làm giàu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 使事物变得更多、更好或内容更充实
  • 形容种类多、数量大、内容充实,如经验丰富、物产丰富。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

abundant; plentiful; full

HSK 5

giàu có

Câu ví dụ

。

Reading can enrich our knowledge.

。

This trip enriched my life experience.

。

Eating more vegetables and fruits can enrich nutrition.

。

The school offers a rich variety of extracurricular activities.

。

He has rich work experience.

。

China's natural resources are very abundant.

。

He has rich teaching experience.

。

Reading can enrich our knowledge.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập