丰富 (fēng fù): làm giàu; giàu có; phong phú; dồi dào; dồi dào; giàu có; phong phú; làm giàu; làm giàu
Nghĩa và thứ tự nét
HSK 4adjective
Câu ví dụ
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.