100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

串 (chuàn): Để string lại với nhau

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6noun, classifier

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Để string lại với nhau
Số chữ
1
Từ loại
noun, classifier
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
7
Bộ thủ
丨
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để string lại với nhau
  • để skewer
  • Kết nối nhầm
  • để gang up
  • để rove
  • chuỗi
  • một nhóm
  • xiên
  • phân loại cho những thứ được xâu lại với nhau

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把多个东西用线或签子连在一起,比如把珠子串成项链、把肉串在竹签上
  • 量词,用于连成一串的东西,如一串葡萄、一串钥匙
  • 指走动、进出,如串门、串亲戚
  • 错误地连接或混合在一起,如串线、串味、字印串了。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Grandma strung the bright red hawthorn berries one by one onto bamboo skewers, making sweet and sour candied hawthorns.

,。

Mom used a needle and thread to string the colorful beads together, making a beautiful bracelet for me.

,,。

During the Spring Festival, every household hangs strings of red lanterns in front of their doors, adding a festive atmosphere.

,。

He was fired by his boss for colluding with outsiders to leak company secrets.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập