100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

为 (wéi): như (trong khả năng của)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5preposition

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
như (trong khả năng của)
Số chữ
1
Từ loại
preposition
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
4
Bộ thủ
丶
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

wéi

  • như (trong khả năng của)
  • để lấy sth như
  • hành động như là
  • để phục vụ như
  • để hành xử như
  • để trở thành
  • để làm
  • By (in the passive voice) (Vọng thụ động)
  • như
  • trong khả năng của
  • to serve as
  • to serve as
  • để phục vụ như
  • to be
  • to be
  • to be
  • to do
  • biến thể của vì| cho [wei2]

wèi

  • vì
  • cho
  • để
  • vì
  • vì lợi ích của
  • để
  • cho
  • vì lợi ích của ai đó
  • coi ai/cái gì là
  • biến thể của 為|为[wei4]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示担任某种身份或起某种作用,相当于“作为”“充当”
  • 也可表示变成、成为,如“变废为宝”
  • 还可表示是,用于书面语,如“十寸为一尺”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

4 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

He serves the people.

。

Everyone thinks this is right.

。

Don't worry about trivial matters.

。

He is upright in character.

。

We take him as a role model.

。

He bought a book for me.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập