100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

主 (zhǔ): chủ sở hữu

Thứ tự nét và luyện viết

noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
chủ sở hữu
Số chữ
1
Từ loại
noun
Số nét
5
Bộ thủ
丶
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chủ sở hữu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指拥有或掌管某样东西的人,如物主、房主
  • 也指最重要、起决定作用的部分或人,如主要、主持、主人
  • 在宗教中指信仰的对象或主宰,如上帝、真主。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

5 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

He is the owner of this company.

。

The homeowner agreed to let us keep pets.

,。

The customer is king, but the shop owner also has their own principles.

。

The owner of this dog is looking for it.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập