100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

举 (jǔ): để nâng

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để nâng
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
9
Bộ thủ
丶
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để nâng
  • để giữ lại
  • để đề cập
  • để liệt kê
  • để hành động
  • để nâng cao
  • để lựa chọn
  • để chọn
  • Hành động
  • di chuyển
  • hành động
  • nâng lên
  • nâng lên
  • nâng lên
  • To list
  • To list
  • To list
  • To list
  • hành động
  • đảm nhận
  • chọn
  • chọn
  • chọn
  • hành động
  • di chuyển
  • hành động (noun)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把东西从低处拿到高处,例如举手、举重
  • 提出或说出,例如举例、举杯
  • 举办或进行,例如举行、举办
  • 推选或抬起,例如推举、选举。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Please raise your hand to answer the question.

。

He gave an example to illustrate this problem.

。

The meeting will be held next week.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập