100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

久 (jiǔ): trong một thời gian dài; dài (thời gian); trong một thời gian dài; dài (thời gian)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
trong một thời gian dài; dài (thời gian); trong một thời gian dài; dài (thời gian)
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
3
Bộ thủ
丿
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trong một thời gian dài
  • dài (thời gian)
  • trong một thời gian dài
  • dài (thời gian)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示时间很长,跟“短”相对
  • 也可以表示时间的长短,如“你等了多久”
  • 还能用在“不久”“许久”等词里,分别表示时间不长和很长。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

3 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

We haven't seen each other for a long time.

。

He has lived here for a long time.

?

How long have you been waiting?

,。

Sorry to have kept you waiting.

,。

He sits in the office for long periods, so his back is not great.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập