100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

义 (yì): công lý; chính nghĩa

Thứ tự nét và luyện viết

noun, adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
công lý; chính nghĩa
Số chữ
1
Từ loại
noun, adjective
Số nét
3
Bộ thủ
丶
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • công lý
  • chính nghĩa

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 公正合宜的道理或行为,符合道德标准的做法
  • 也指人与人之间应有的情谊和道理,如情义、义务
  • 还可表示含义、意思,如字义、意义。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

3 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Seeing what is right and having the courage to do it is a virtue.

。

He fought for justice.

。

This decision is of great significance.

。

We cannot do unjust things.

。

He did not hesitate to take part in voluntary labor.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập