100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

之 (zhī): của

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7pronoun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
của
Số chữ
1
Từ loại
pronoun
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
3
Bộ thủ
丶
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • của
  • anh ấy, cô ấy, nó, họ
  • cái này, cái kia
  • tiểu từ ngữ pháp được sử dụng trong tiếng Trung cổ điển
  • Hạt sở hữu cổ điển (classical)
  • đại từ (classical) objective pronoun
  • (classical) chứng minh
  • (cổ điển) đi tới

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 古代汉语中常用的助词,相当于现代汉语的“的”,表示所属或修饰关系
  • 也用于指代人或事物,相当于“他、她、它”或“这、那”
  • 还可以用在主语和谓语之间,取消句子的独立性,使句子变成短语。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

3 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

The root of this article's central idea lies in education.

。

He is the most excellent student in our school.

,。

On the path of learning, perseverance is most important.

,。

This is the mother of success; failure is the mother of success.

,。

Parents' love is deep and selfless.

,。

The preciousness of time is known to everyone.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập