100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

乌龟 (wū guī): con rùa

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
con rùa
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • con rùa

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种行动缓慢的爬行动物,身体被坚硬的甲壳包裹,头和四肢可以缩进壳里,生活在水中或陆地上,寿命很长
  • 在汉语口语中有时用来比喻行动慢或胆小怕事的人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

con rùa

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

On the weekend, I took my child to the zoo to see the tortoises; they were slowly basking in the sun by the pond.

,,。

This tortoise has been kept for twenty years; its shell is covered with moss, and it crawls especially slowly.

,,。

Grandpa said that one should be patient like a tortoise and not rush to succeed.

,,。

In the story, although the tortoise ran slowly, it still ended up beating the proud rabbit.

,,。

I saw a small tortoise at the pet store; it retracted its head into its shell and didn't move at all.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập