100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

乐 (lè): happy

Thứ tự nét và luyện viết

verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
happy
Số chữ
1
Từ loại
verb
Số nét
5
Bộ thủ
丿
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • happy
  • cheerful
  • to laugh
  • surname Le

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 快乐,高兴,心里感到愉快
  • 喜欢,乐于做某事
  • 姓氏,读作lè,如乐乐。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

5 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The new music teacher in our class has the surname Le; he asked us to call him Teacher Le.

,。

The surname Le is quite rare; many people hear it for the first time and think it means 'happy'.

,。

My neighbor Auntie Le is very warmhearted; every time there's a community event, she volunteers to help.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập