100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

乖 (guāi): cư xử tốt

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
cư xử tốt
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
8
Bộ thủ
丿
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cư xử tốt
  • vâng lời
  • thông minh
  • người khôn ngoan
  • dễ thương
  • đáng yêu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 听话、懂事,不惹麻烦,常用来形容小孩或晚辈表现好,让人省心
  • 也指顺从不违抗,如乖乖听话
  • 口语中还可表示对人或事物的亲昵称呼,带喜爱意味。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

This puppy is very well-behaved. When its owner tells it to sit, it obediently sits at the door and waits.

,、。

Kindergarten teachers often praise children who are well-behaved in class, such as those who listen quietly and don't talk out of turn.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập