100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

乘 (chéng): để đi xe

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để đi xe
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
10
Bộ thủ
丿
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để đi xe
  • để mount
  • để sử dụng
  • để tận dụng bản thân của
  • để tận dụng lợi thế của
  • To multiply (Math)
  • Phật giáo giáo phái hoặc tín ngưỡng
  • Họ Cheng
  • biến thể cũ của 乘[cheng2]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 姓氏用字,指姓乘的人。也常作动词,表示乘坐交通工具,如乘车、乘船
  • 在数学中表示乘法运算,如三乘四等于十二
  • 还可表示趁着、凭借,如乘机、乘势。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Mr. Cheng is the new manager of our company.

。

I know a teacher whose surname is Cheng.

,?

Ms. Cheng, may I ask what help you need?

。

Many people in this village have the surname Cheng.

。

Professor Cheng will give a lecture next month.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập