100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

九 (jiǔ): chín; 9; chín; 9

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1number

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
chín; 9; chín; 9
Số chữ
1
Từ loại
number
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
2
Bộ thủ
丿
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chín
  • 9
  • chín
  • 9

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 八加一后的数目,数字9
  • 表示数目或顺序在第八之后、第十之前。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

2 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I have nine apples.

。

It is nine o'clock now.

。

September is autumn.

。

Nine plus one equals ten.

。

He lives on the ninth floor.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập