100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

乞丐 (qǐ gài): người ăn xin

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
người ăn xin
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • người ăn xin

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指靠向别人讨钱或讨饭生活的人,也指这种生活状态。用作名词时,就是沿街乞讨的人
  • 用作形容词时,形容非常贫穷、像乞丐一样的状态。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

That beggar was curled up in the corner of the subway station exit, with a worn-out bowl in front of him containing only a few coins.

,,,。

When I was little, my mother always reminded me to remain respectful when I saw beggars and not to laugh at them.

,,。

Although this old man was dressed in rags like a beggar, he had once been a famous professor when he was young.

,,。

The government implemented a poverty alleviation program that helped many beggars find jobs and housing and reintegrate into society.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập