100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

乞讨 (qǐ tǎo): để cầu xin

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để cầu xin
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để cầu xin
  • để đi cầu xin

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 向别人要钱、要饭或要东西,因为自己很穷或没有能力生活
  • 泛指请求别人给予某种帮助或施舍。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

để mời đến

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

That old man lost his job because of illness and had no income, so he had no choice but to beg at the entrance of the train station.

,,。

At some tourist attractions, you can often see children begging from tourists, which has attracted a lot of attention.

,,。

He would rather work hard collecting and selling recyclables every day than beg on the street, because he felt that would make him lose his dignity.

,,。

In the past, there were many beggars begging along the streets of this city, but after several years of poverty alleviation work, they are now almost nowhere to be seen.

,。

That stray dog squats at the back door of the restaurant every day begging for food, and the kind chef often gives it some leftovers.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập