100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

习 (xí): luyện tập; học tập

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
luyện tập; học tập
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
3
Bộ thủ
乙
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • luyện tập
  • học tập

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 学习并反复练习,使技能或知识逐渐熟练
  • 长期养成、难以改变的行为或习惯。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

3 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I practice Chinese characters every day.

。

He has been practicing martial arts for three years.

。

The students are studying math in the classroom.

。

I study Chinese every day.

。

You need to practice speaking Chinese more.

。

He has developed the habit of getting up early.

。

Every place has different customs.

。

He is interning at a company.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập