100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

乡 (xiāng): đất nước hay nông thôn

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
đất nước hay nông thôn
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
3
Bộ thủ
乙
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đất nước hay nông thôn
  • địa điểm bản địa
  • Home làng hoặc thị trấn
  • Thị trấn (đơn vị hành chính PRC)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指城市以外的农村地区
  • 也指自己出生或祖辈居住的地方,表示家乡、故乡。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

3 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

My grandfather has lived in the old house in the countryside his whole life; he says the air in the city is not as fresh as in the countryside.

,。

This weekend we plan to go to an orchard in the countryside to pick apples and experience rural life.

,,。

With the development of cities, many young people leave their hometowns to look for job opportunities in the city.

,,。

The local accent in this small town is very strong; although I don't quite understand it, I find it especially warm and familiar.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập