100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

书 (shū): viết tắt của 書經|书经[Shu1 jing1]; sách; thư; tài liệu; viết; sách; thư; tài liệu; viết tắt của 书经 (Shūjīng)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
viết tắt của 書經|书经[Shu1 jing1]; sách; thư; tài liệu; viết; sách; thư; tài liệu; viết tắt của 书经 (Shūjīng)
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
4
Bộ thủ
乙
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • viết tắt của 書經|书经[Shu1 jing1]
  • sách
  • thư
  • tài liệu
  • viết
  • sách
  • thư
  • tài liệu
  • viết tắt của 书经 (Shūjīng)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 写字、记录文字的动作,也指装订成册的读物
  • 特指《书经》,即《尚书》,是中国古代儒家经典之一。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

4 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

This book is very interesting.

。

I like reading books.

。

The book is on the table.

。

I have many books.

。

I have a Chinese book.

,。

This is an important document; please keep this book safe.

。

He likes reading books.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập