100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

乱 (luàn): trong sự hỗn loạn

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4adjective, adverb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
trong sự hỗn loạn
Số chữ
1
Từ loại
adjective, adverb
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
7
Bộ thủ
乙
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trong sự hỗn loạn
  • trong trạng thái tinh thần bối rối
  • sự mất trật tự
  • sự biến động
  • cuộc bạo loạn
  • quan hệ tình dục bất hợp pháp
  • làm cho mất trật tự
  • làm lẫn lộn
  • bừa bãi
  • ngẫu nhiên
  • tùy tiện
  • hỗn loạn
  • sự mất trật tự
  • sự biến động
  • cuộc bạo loạn
  • làm cho mất trật tự
  • làm lẫn lộn
  • bừa bãi
  • ngẫu nhiên
  • tùy tiện

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The room is very messy and needs to be tidied up.

。

Don't litter randomly.

,。

His thoughts are chaotic, and he cannot concentrate.

。

The war led to social upheaval and chaos.

。

He was arrested for participating in a riot.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập