100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

了 (le): (dấu hiệu hành động đã hoàn thành); (trợ từ tình thái chỉ sự thay đổi trạng thái; trợ từ đánh dấu sự hoàn thành hoặc hiện thực hóa một hành động; trợ từ cuối câu chỉ sự thay đổi trạng thái hoặc tình huống mới; trợ từ dùng sau 太 để chỉ sự quá mức hoặc cảm xúc mạnh; dấu hiệu thể chỉ sự hoàn thành hoặc hiện thực hóa; trợ từ tình thái chỉ sự thay đổi trạng thái hoặc tình huống mới

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1auxiliary

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
(dấu hiệu hành động đã hoàn thành); (trợ từ tình thái chỉ sự thay đổi trạng thái; trợ từ đánh dấu sự hoàn thành hoặc hiện thực hóa một hành động; trợ từ cuối câu chỉ sự thay đổi trạng thái hoặc tình huống mới; trợ từ dùng sau 太 để chỉ sự quá mức hoặc cảm xúc mạnh; dấu hiệu thể chỉ sự hoàn thành hoặc hiện thực hóa; trợ từ tình thái chỉ sự thay đổi trạng thái hoặc tình huống mới
Số chữ
1
Từ loại
auxiliary
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
2
Bộ thủ
乙
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

le

  • (dấu hiệu hành động đã hoàn thành)
  • (trợ từ tình thái chỉ sự thay đổi trạng thái
  • trợ từ đánh dấu sự hoàn thành hoặc hiện thực hóa một hành động
  • trợ từ cuối câu chỉ sự thay đổi trạng thái hoặc tình huống mới
  • trợ từ dùng sau 太 để chỉ sự quá mức hoặc cảm xúc mạnh
  • dấu hiệu thể chỉ sự hoàn thành hoặc hiện thực hóa
  • trợ từ tình thái chỉ sự thay đổi trạng thái hoặc tình huống mới

liǎo

  • kết thúc
  • (dùng với 得[de2] hoặc 不[bu4] sau động từ để diễn tả khả năng/không thể
  • hoàn thành
  • hoàn tất (như trong 了结)
  • có thể
  • có khả năng (như trong 受不了)
  • kết thúc
  • chấm dứt (dùng trong các cụm cố định hạn chế)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用在动词或形容词后面,表示动作已经完成或情况已经发生变化,常与表示过去的词语一起使用
  • 用在句末,表示出现新情况或提醒对方注意变化
  • 在口语中,也可表示命令、建议或催促的语气。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

2 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I ate breakfast.

。

He went to school yesterday.

。

She bought a new piece of clothing.

。

We watched a movie.

。

I ate (a meal).

。

It's raining (now).

。

He is too busy.

。

I can't stand the noise here.

。

I ate an apple.

。

He bought two books.

,。

It's raining; let's go home quickly.

,。

It's getting dark; be careful on the road.

,。

He is amazing; he completed the task alone.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập