100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

争 (zhēng): để phấn đấu cho

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để phấn đấu cho
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
6
Bộ thủ
刀
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để phấn đấu cho
  • để xem cho
  • để tranh luận hoặc tranh luận
  • thiếu hoặc thiếu (dialect)
  • How or What (Văn học)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 努力争取,想要得到或达到某个目标,常指竞争、争夺
  • 也指因意见不同而辩论、争执,不肯相让。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

All my colleagues at the company are competing for this promotion opportunity, and I don't want to fall behind either.

,。

In order to win custody of her child, she hired a very famous lawyer.

,。

These two teams are competing for the championship; the game has already gone into overtime.

,。

The brother and sister often fight over the TV remote, so in the end they had to take turns deciding what to watch.

,。

He gets up early every day and races against time to study, hoping to pass this important exam.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập