100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

事 (shì): vấn đề; điều; mục; công việc; chuyện; sự việc

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
vấn đề; điều; mục; công việc; chuyện; sự việc
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
8
Bộ thủ
亅
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • vấn đề
  • điều
  • mục
  • công việc
  • chuyện
  • sự việc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指生活中发生的情况、现象或需要处理的问题,比如事情、事件、事故
  • 也指工作、职业或职责,比如做事、事业
  • 还可以指关系、责任或参与,比如不关我的事、这事由我负责。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

This matter is very important.

。

He has many things to do.

,。

Let's talk about work-related matters tomorrow.

?

What happened?

,。

This is a small matter, don't worry.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập