100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

二 (èr): hai; 2; (tiếng Bắc Kinh) ngốc; hai; 2 (số đếm); (tiếng Bắc Kinh) ngốc; khờ; vụng về

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1number

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
hai; 2; (tiếng Bắc Kinh) ngốc; hai; 2 (số đếm); (tiếng Bắc Kinh) ngốc; khờ; vụng về
Số chữ
1
Từ loại
number
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
2
Bộ thủ
二
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hai
  • 2
  • (tiếng Bắc Kinh) ngốc
  • hai
  • 2 (số đếm)
  • (tiếng Bắc Kinh) ngốc
  • khờ
  • vụng về

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 数字二,表示数量为两个,如二人、二斤
  • 表示顺序第二,如二月、二年级
  • 也可表示两样、不一样,如不二价、二话不说。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

2 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

He is my second older brother.

。

One plus one equals two.

。

There's an error on the second page of this book.

,。

Stop being so silly and let's go.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập