100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

亏 (kuī): Mất tiền (money)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Mất tiền (money)
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
3
Bộ thủ
二
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Mất tiền (money)
  • để có một thâm hụt
  • để trở nên thiếu hụt
  • Đối xử không công bằng
  • may mắn thay
  • Cảm ơn vì
  • (usedđể giới thiệu một nhận xét mỉa mai về một người đã thất bại trong kỳ vọng)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示损失钱财或利益,与“赚”相对
  • 也表示缺少、欠缺,如“亏欠”
  • 还表示幸好、多亏,用于感谢或庆幸
  • 也可表示辜负、对不起,如“亏心”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

3 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

This investment made him lose a lot of money, and he regretted not listening to his friend's advice.

,,。

The store lost its capital because it stocked too much and couldn't sell the goods.

,。

He always lost money in business, and in the end he had to close down.

,,,。

Playing the stock market is risky; you might gain or you might lose, so don't invest all your savings.

,。

This company lost five million last year, but this year it finally started making a profit.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập