100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

云 (yún): đám mây

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
đám mây
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
4
Bộ thủ
二
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đám mây
  • Tên viết tắt của Yunnan Province
  • (classical) để nói
  • Họ Yun
  • Tên ngắn của Yunnan 云南|Vân Nam [Yun2 nan2]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 文言词,意思是说、讲,多用于古代汉语书面语中。现代汉语里一般不单独使用,只保留在一些固定说法或引用古文中。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

4 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

The clouds in the sky today are very beautiful.

,。

Dark clouds are gathering; it might rain.

。

My photos are stored in the cloud drive.

。

The scenery in Yunnan is very charming.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập