100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

五 (wǔ): năm; 5; năm; 5

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1number

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
năm; 5; năm; 5
Số chữ
1
Từ loại
number
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
4
Bộ thủ
二
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • năm
  • 5
  • năm
  • 5

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 数目四加一的和,表示数量五
  • 中国传统的数字,常用于表示顺序第五、号码五、年份或月份中的五
  • 在一些固定说法中表示约数或泛指,如三番五次。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

4 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Tôi có năm quả táo.

。

Bây giờ là tháng Năm.

。

Năm cộng ba bằng tám.

。

Tôi sống ở tầng năm.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập