100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

些 (xiē): loại từ chỉ số lượng nhỏ hoặc số ít lớn hơn 1: một vài; một số; một vài; một số lượng hoặc số lượng nhỏ không xác định (dùng làm loại từ)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1classifier

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
loại từ chỉ số lượng nhỏ hoặc số ít lớn hơn 1: một vài; một số; một vài; một số lượng hoặc số lượng nhỏ không xác định (dùng làm loại từ)
Số chữ
1
Từ loại
classifier
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
8
Bộ thủ
二
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • loại từ chỉ số lượng nhỏ hoặc số ít lớn hơn 1: một vài
  • một số
  • một vài
  • một số lượng hoặc số lượng nhỏ không xác định (dùng làm loại từ)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示不确定的、数量少的人或事物,通常用于复数,数量比一多但不多。常和“一”连用,如一些、有些、这些、那些。也可以用在形容词或动词后面,表示略微、稍微,如快些、好些。口语中也常说“些”代替“一些”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I bought some apples.

。

These people are all my friends.

,。

He is a bit tired and wants to rest for a while.

,。

Please walk faster, we are going to be late.

。

Some people like drinking tea.

。

These books are mine.

。

He has some questions.

。

I want to buy some fruit.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập