100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

交 (jiāo): để giao cho

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4verb, (noun)

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để giao cho
Số chữ
1
Từ loại
verb, (noun)
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
6
Bộ thủ
亠
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để giao cho
  • để cung cấp
  • To Pay (Tiền)
  • để quay lại
  • để làm bạn
  • (ofđường) để giao nhau
  • để giao
  • để giao
  • để trả (tiền)
  • để chuyển giao
  • để kết bạn
  • (của các dòng) để giao nhau
  • Biến thể của rượt [jiao1]
  • Biến thể của RISP

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把东西或事情交给别人
  • 彼此交往、做朋友
  • 互相连接、交叉
  • 达到某一时间或数量界限。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Please hand in your homework to the teacher.

。

I have to pay rent every month.

。

He really likes making friends.

。

These two lines intersect at this point.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập