100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

产 (chǎn): để sinh con

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để sinh con
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
6
Bộ thủ
亠
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để sinh con
  • để tái tạo
  • để sản xuất
  • sản phẩm
  • tài nguyên
  • bất động sản
  • tài sản
  • Variant của sản xuất| Sản xuất [chan3]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人或动物生育后代,也指植物结果实或产生种子
  • 引申为生产、制造出某种物品,如产钢、产粮
  • 还表示某个地方或事物产生、出产某种东西,如产煤、特产
  • 也可指产业、财产等与生产或财富有关的事物。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

This giant panda gave birth to twins last month, and the keepers were all very happy.

,。

The ewe gave birth to three lambs in winter, and the herders were busy keeping them warm.

,。

With advances in medical technology, more and more mothers can safely give birth to healthy babies.

,。

This endangered animal gives birth to only one litter per year, so protecting them is especially important.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập