100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

享 (xiǎng): để thưởng thức

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để thưởng thức
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
8
Bộ thủ
亠
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để thưởng thức
  • để hưởng lợi
  • Để có được sử dụng của
  • biến thể cũ của 享[xiang3]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 得到好处或感到满足,通常指享受美好的事物,如享福、享乐、分享快乐。也可表示拥有或使用某种权利、待遇,如享有权利、享年(指人活的岁数)。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

After a hard day's work, he went home, took a hot bath, and enjoyed a little comfort.

,,。

This restaurant has an elegant atmosphere and attentive service; customers can slowly enjoy their meal here.

、,。

After Grandpa retired, he goes to the park every day to play chess and drink tea; he lives a very enjoyable life.

,,,。

We sat on the balcony, drinking coffee and enjoying the warm sunshine, chatting happily.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập