100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

亮 (liàng): sáng

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4adjective, verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
sáng
Số chữ
1
Từ loại
adjective, verb
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
9
Bộ thủ
亠
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sáng
  • ánh sáng
  • để tỏa sáng
  • để Flash
  • Loud và rõ ràng
  • để hiển thị (hộ chiếu của một người, vv)
  • để công khai (một quan điểm, vv)
  • sáng
  • ánh sáng
  • sáng
  • to shine
  • để flash
  • để hiển thị
  • để hiển thị
  • để tiết lộ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 光线强,很明亮,跟“暗”相对,例如天亮了、灯很亮
  • 形容声音响亮、清楚,例如响亮、洪亮
  • 表示明白、清楚,例如心里亮堂、把话说亮
  • 也可表示显露、展示,例如亮出身份、亮出底牌。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Please turn on the light and make the room bright.

。

This lamp is very bright.

。

The moon tonight is big and bright.

。

He flashed his ID card.

。

She wore a bright red dress.

。

Her voice is loud and clear.

,。

The lights in the classroom are very bright; we can read clearly.

,。

The moon is bright, shining on the earth.

,。

His eyes are bright; he looks very happy.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập